percentage point

percentage point

The interest rate rose by one percentage point.

Định nghĩa
  • Danh từ: Điểm phần trăm. Đây một đơn vị dùng để đo lường sự chênh lệch giữa hai tỷ lệ phần trăm. Không giống như "phần trăm" (chỉ một phần của 100), "điểm phần trăm" dùng để so sánh trực tiếp các giá trị phần trăm với nhau.
dụ sử dụng
  • (Lãi suất tăng 2 điểm phần trăm, từ 5% lên 7%.)
  • ( sự khác biệt 10 điểm phần trăm giữa sự ủng hộ cho Đảng A (45%) Đảng B (35%).)
  • (Lạm phát giảm 1,5 điểm phần trăm trong năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basis point": Một đơn vị nhỏ hơn, bằng 0,01 điểm phần trăm, thường dùng trong tài chính.

    • The bond yield rose by 25 basis points, or 0.25 percentage points. (Lợi suất trái phiếu tăng 25 điểm cơ bản, tương đương 0,25 điểm phần trăm.)
  • Phân biệt với "percent": "Percent" chỉ một giá trị tuyệt đối ( dụ: 5% của 100 5), còn "percentage point" chỉ sự chênh lệch giữa các giá trị phần trăm ( dụ: từ 5% lên 7% tăng 2 điểm phần trăm, không phải tăng 2%).

Biến thể từ gần giống
  • Percentage (n): Tỷ lệ phần trămgiá trị tương đối.
    • The percentage of students passing the exam is 80%. (Tỷ lệ phần trăm học sinh đỗ kỳ thi 80%.)
  • Point (n): Điểmcó thể dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh thống , nhưng "percentage point" mới thuật ngữ chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Điểm phần trăm: Đây cách dịch trực tiếp duy nhất phù hợp. Không từ đồng nghĩa thay thế chính xác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "Increase/decrease by X percentage points": Tăng/giảm X điểm phần trăm.
    • The unemployment rate decreased by 0.5 percentage points. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm 0,5 điểm phần trăm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "percentage point". Tuy nhiên, trong báo cáo kinh tế, cụm từ này thường xuất hiện cùng với các động từ như "rise", "fall", "stand at".